
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hút-bụi | Tôi sẽ hút-bụi tấm thảm phòng khách. |
| Tiếng Anh · English | vacuum | I will vacuum the living room carpet. |
| Tiếng Nga · Русский | пылесосить | Я пропылесошу ковер в гостиной. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aspirar | Voy a aspirar la alfombra del salón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 掃除する | リビングのカーペットを掃除します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 진공청소하다 | 거실 카펫을 진공청소할게. |