Xe tải nhỏ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe tải nhỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe tải nhỏHọ chất các thùng lên xe tải nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishvanThey loaded boxes into the van.
Tiếng Nga · РусскийфургонОни загрузили коробки в фургон.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfurgonetaCargaron cajas en la furgoneta.
Tiếng Nhật · 日本語バン彼らは箱をバンに積み込んだ。
Tiếng Hàn · 한국어그들은 상자들을 밴에 실었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ