
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe tải nhỏ | Họ chất các thùng lên xe tải nhỏ. |
| Tiếng Anh · English | van | They loaded boxes into the van. |
| Tiếng Nga · Русский | фургон | Они загрузили коробки в фургон. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | furgoneta | Cargaron cajas en la furgoneta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バン | 彼らは箱をバンに積み込んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 밴 | 그들은 상자들을 밴에 실었다. |