Xe tải nhỏ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe tải nhỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe tải nhỏHọ chất các thùng lên xe tải nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishvanThey loaded boxes into the van.
Tiếng Nga · РусскийфургонОни загрузили коробки в фургон.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfurgonetaCargaron cajas en la furgoneta.
Tiếng Nhật · 日本語バン彼らは箱をバンに積み込んだ。
Tiếng Hàn · 한국어밴그들은 상자들을 밴에 실었다.
Tiếng Pháp · FrançaiscamionnetteIls ont chargé les cartons dans la camionnette.
Tiếng Đức · DeutschTransporterSie haben Kisten in den Transporter geladen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvanEles colocaram as caixas na van.
Tiếng Ý · ItalianofurgoneHanno caricato le scatole nel furgone.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này