
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gọi video | Hãy gọi video tối nay. |
| Tiếng Anh · English | video call | Let's have a video call tonight. |
| Tiếng Nga · Русский | видеозвонок | Давай сделаем видеозвонок сегодня вечером. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | videollamada | Hagamos una videollamada esta noche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ビデオ通話 | 今夜ビデオ通話しよう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 영상 통화 | 오늘 밤 영상 통화하자. |