Dây leo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dây leo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdây leoDây leo đã leo lên giàn.
Tiếng Anh · EnglishvineThe vine climbed up the trellis.
Tiếng Nga · Русскийвиноградная лозаЛоза взобралась по шпалере.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvidLa vid trepó por la celosía.
Tiếng Nhật · 日本語つる植物つる植物がトレリスを登った。
Tiếng Hàn · 한국어덩굴덩굴이 격자대를 타고 올라갔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ