Dây leo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dây leo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdây leoDây leo đã leo lên giàn.
Tiếng Anh · EnglishvineThe vine climbed up the trellis.
Tiếng Nga · Русскийвиноградная лозаЛоза взобралась по шпалере.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvidLa vid trepó por la celosía.
Tiếng Nhật · 日本語つる植物つる植物がトレリスを登った。
Tiếng Hàn · 한국어덩굴덩굴이 격자대를 타고 올라갔다.
Tiếng Pháp · FrançaisvigneLa vigne grimpait le long du treillis.
Tiếng Đức · DeutschWeinrebeDie Weinrebe rankt am Spalier hoch.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvideiraA videira subiu pela cerca.
Tiếng Ý · ItalianoviteLa vite si è arrampicata sul pergolato.

Thêm từ ở trình độ này