
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giấm | Thêm giấm vào nước trộn. |
| Tiếng Anh · English | vinegar | Add vinegar to the dressing. |
| Tiếng Nga · Русский | уксус | Добавь уксус в заправку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vinagre | Añade vinagre al aderezo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 酢 | ドレッシングに酢を加えてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 식초 | 드레싱에 식초를 넣으세요. |
| Tiếng Pháp · Français | vinaigre | Ajoute du vinaigre dans la vinaigrette. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Essig | Gib Essig ins Dressing. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | vinagre | Coloque vinagre no molho da salada. |
| Tiếng Ý · Italiano | aceto | Aggiungi l’aceto al condimento. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống