Giấm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giấm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiấmThêm giấm vào nước trộn.
Tiếng Anh · EnglishvinegarAdd vinegar to the dressing.
Tiếng Nga · РусскийуксусДобавь уксус в заправку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvinagreAñade vinagre al aderezo.
Tiếng Nhật · 日本語ドレッシングに酢を加えてください。
Tiếng Hàn · 한국어식초드레싱에 식초를 넣으세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ