
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giấm | Thêm giấm vào nước trộn. |
| Tiếng Anh · English | vinegar | Add vinegar to the dressing. |
| Tiếng Nga · Русский | уксус | Добавь уксус в заправку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vinagre | Añade vinagre al aderezo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 酢 | ドレッシングに酢を加えてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 식초 | 드레싱에 식초를 넣으세요. |