Nữ phục vụ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nữ phục vụ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnữ phục vụNữ phục vụ mỉm cười và nhận order của chúng tôi.
Tiếng Anh · EnglishwaitressThe waitress smiled and took our order.
Tiếng Nga · РусскийофицианткаОфициантка улыбнулась и приняла наш заказ.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcamareraLa camarera sonrió y tomó nuestra orden.
Tiếng Nhật · 日本語ウェイトレスウェイトレスは微笑んで注文を取りました。
Tiếng Hàn · 한국어웨이트리스웨이트리스가 미소 지으며 주문을 받았다.
Tiếng Pháp · FrançaisserveuseLa serveuse a souri et a pris notre commande.
Tiếng Đức · DeutschKellnerinDie Kellnerin lächelt und nimmt unsere Bestellung auf.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgarçoneteA garçonete sorriu e anotou o nosso pedido.
Tiếng Ý · ItalianocamerieraLa cameriera ha sorriso e ha preso la nostra ordinazione.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này