Nước

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnướcnước
Tiếng Anh · Englishwaterwater
Tiếng Nga · Русскийводавода
Tiếng Tây Ban Nha · Españolaguaagua
Tiếng Nhật · 日本語
Tiếng Hàn · 한국어

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ