
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nước | nước |
| Tiếng Anh · English | water | water |
| Tiếng Nga · Русский | вода | вода |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | agua | agua |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 水 | 水 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 물 | 물 |
| Tiếng Pháp · Français | eau | Je bois un grand verre d’eau fraîche. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wasser | Ein Glas Wasser, bitte. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | água | Posso tomar um copo de água? |
| Tiếng Ý · Italiano | acqua | Posso avere un bicchiere d’acqua? |