Nước

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnướcnước
Tiếng Anh · Englishwaterwater
Tiếng Nga · Русскийводавода
Tiếng Tây Ban Nha · Españolaguaagua
Tiếng Nhật · 日本語水水
Tiếng Hàn · 한국어물물
Tiếng Pháp · FrançaiseauJe bois un grand verre d’eau fraîche.
Tiếng Đức · DeutschWasserEin Glas Wasser, bitte.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêságuaPosso tomar um copo de água?
Tiếng Ý · ItalianoacquaPosso avere un bicchiere d’acqua?

Thêm từ ở trình độ này