Xem TV

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xem TV
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxem TVAnh ấy đang xem TV trong phòng khách.
Tiếng Anh · Englishwatching TVHe is watching TV in the living room.
Tiếng Nga · Русскийпросмотр телевизораОн смотрит телевизор в гостиной.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolver la teleÉl está viendo la tele en la sala.
Tiếng Nhật · 日本語テレビを見る彼はリビングでテレビを見ている。
Tiếng Hàn · 한국어텔레비전 시청그는 거실에서 텔레비전을 보고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ