
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xem TV | Anh ấy đang xem TV trong phòng khách. |
| Tiếng Anh · English | watching TV | He is watching TV in the living room. |
| Tiếng Nga · Русский | просмотр телевизора | Он смотрит телевизор в гостиной. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ver la tele | Él está viendo la tele en la sala. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | テレビを見る | 彼はリビングでテレビを見ている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 텔레비전 시청 | 그는 거실에서 텔레비전을 보고 있다. |