Xem phim

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xem phim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxem phimChúng tôi xem phim vào tối thứ sáu.
Tiếng Anh · Englishwatching moviesWe are watching movies on Friday night.
Tiếng Nga · Русскийпросмотр фильмовМы смотрим фильмы в пятницу вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolver películasVamos a ver películas el viernes por la noche.
Tiếng Nhật · 日本語映画を見る私たちは金曜日の夜に映画を見る。
Tiếng Hàn · 한국어영화 보기우리는 금요일 밤에 영화 보기로 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ