
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy giặt | Đổ quần áo bẩn vào máy giặt. |
| Tiếng Anh · English | washing machine | Load the washing machine with the dirty clothes. |
| Tiếng Nga · Русский | стиральная машина | Загрузите в стиральную машину грязное бельё. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lavadora | Carga la lavadora con la ropa sucia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 洗濯機 | 洗濯物を洗濯機に入れてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 세탁기 | 더러운 옷을 세탁기에 넣어. |