
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bình tưới | Cầm bình tưới và tưới hoa hồng. |
| Tiếng Anh · English | watering can | Grab the watering can and water the roses. |
| Tiếng Nga · Русский | лейка | Возьми лейку и полей розы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | regadera | Coge la regadera y riega las rosas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | じょうろ | じょうろを持ってバラに水をやってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 물뿌리개 | 물뿌리개를 들고 장미에 물을 줘. |