Bình tưới

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bình tưới
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbình tướiCầm bình tưới và tưới hoa hồng.
Tiếng Anh · Englishwatering canGrab the watering can and water the roses.
Tiếng Nga · РусскийлейкаВозьми лейку и полей розы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolregaderaCoge la regadera y riega las rosas.
Tiếng Nhật · 日本語じょうろじょうろを持ってバラに水をやってください。
Tiếng Hàn · 한국어물뿌리개물뿌리개를 들고 장미에 물을 줘.
Tiếng Pháp · FrançaisarrosoirPrends l’arrosoir et arrose les roses.
Tiếng Đức · DeutschGießkanneNimm die Gießkanne und gieß die Rosen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsregadorPegue o regador e molhe as rosas.
Tiếng Ý · ItalianoannaffiatoioPrendi l’annaffiatoio e bagna le rose.

Thêm từ ở trình độ này