Bình tưới

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bình tưới
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbình tướiCầm bình tưới và tưới hoa hồng.
Tiếng Anh · Englishwatering canGrab the watering can and water the roses.
Tiếng Nga · РусскийлейкаВозьми лейку и полей розы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolregaderaCoge la regadera y riega las rosas.
Tiếng Nhật · 日本語じょうろじょうろを持ってバラに水をやってください。
Tiếng Hàn · 한국어물뿌리개물뿌리개를 들고 장미에 물을 줘.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ