Khởi động

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khởi động
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhởi độngHuấn luyện viên dẫn khởi động trước buổi tập.
Tiếng Anh · Englishwarm-upThe coach leads a warm-up before practice.
Tiếng Nga · РусскийразминкаТренер проводит разминку перед тренировкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalentamientoEl entrenador dirige el calentamiento antes de la práctica.
Tiếng Nhật · 日本語ウォームアップコーチは練習の前にウォームアップをします。
Tiếng Hàn · 한국어준비 운동코치는 연습 전에 준비 운동을 이끕니다.
Tiếng Pháp · FrançaiséchauffementL’entraîneur dirige l’échauffement avant chaque match.
Tiếng Đức · DeutschAufwärmenVor dem Training leitet der Trainer das Aufwärmen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsaquecimentoO treinador comanda o aquecimento antes do treino.
Tiếng Ý · ItalianoriscaldamentoL’allenatore guida il riscaldamento prima dell’allenamento.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này