
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khởi động | Huấn luyện viên dẫn khởi động trước buổi tập. |
| Tiếng Anh · English | warm-up | The coach leads a warm-up before practice. |
| Tiếng Nga · Русский | разминка | Тренер проводит разминку перед тренировкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calentamiento | El entrenador dirige el calentamiento antes de la práctica. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ウォームアップ | コーチは練習の前にウォームアップをします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 준비 운동 | 코치는 연습 전에 준비 운동을 이끕니다. |
| Tiếng Pháp · Français | échauffement | L’entraîneur dirige l’échauffement avant chaque match. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Aufwärmen | Vor dem Training leitet der Trainer das Aufwärmen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | aquecimento | O treinador comanda o aquecimento antes do treino. |
| Tiếng Ý · Italiano | riscaldamento | L’allenatore guida il riscaldamento prima dell’allenamento. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích