
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tuần | Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới. |
| Tiếng Anh · English | week | We are going on vacation next week. |
| Tiếng Nga · Русский | неделя | Мы едем в отпуск на следующей неделе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | semana | Nos vamos de vacaciones la próxima semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 週 | 来週休暇に行きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 주 | 다음 주에 휴가를 갑니다. |