Tuần

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tuần
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttuầnChúng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.
Tiếng Anh · EnglishweekWe are going on vacation next week.
Tiếng Nga · РусскийнеделяМы едем в отпуск на следующей неделе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsemanaNos vamos de vacaciones la próxima semana.
Tiếng Nhật · 日本語週来週休暇に行きます。
Tiếng Hàn · 한국어주다음 주에 휴가를 갑니다.
Tiếng Pháp · FrançaissemaineNous partons en vacances la semaine prochaine.
Tiếng Đức · DeutschWocheNächste Woche fahren wir in den Urlaub.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssemanaVamos viajar na semana que vem.
Tiếng Ý · ItalianosettimanaLa settimana prossima andiamo in vacanza.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này