Gì

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gì
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgìgì
Tiếng Anh · Englishwhatwhat
Tiếng Nga · Русскийчточто
Tiếng Tây Ban Nha · Españolquéqué
Tiếng Nhật · 日本語何何
Tiếng Hàn · 한국어뭐뭐
Tiếng Pháp · FrançaisquoiTu veux quoi pour le dîner ?
Tiếng Đức · DeutschwasWas machst du heute?
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêso queO que você quer comer?
Tiếng Ý · Italianoche cosaChe cosa vuoi mangiare?

Thêm từ ở trình độ này