
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gì | gì |
| Tiếng Anh · English | what | what |
| Tiếng Nga · Русский | что | что |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | qué | qué |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 何 | 何 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 뭐 | 뭐 |
| Tiếng Pháp · Français | quoi | Tu veux quoi pour le dîner ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | was | Was machst du heute? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | o que | O que você quer comer? |
| Tiếng Ý · Italiano | che cosa | Che cosa vuoi mangiare? |