
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Cái này là gì? | Cái này là gì? |
| Tiếng Anh · English | What is this? | What is this? |
| Tiếng Nga · Русский | Что это? | Что это? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿Qué es esto? | ¿Qué es esto? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | これ何? | これ何? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이게 뭐예요? | 이게 뭐예요? |
| Tiếng Pháp · Français | Qu’est-ce que c’est ? | Qu’est-ce que c’est, cette boîte ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Was ist das? | Was ist das? Das kenne ich nicht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | O que é isso? | O que é isso? Parece uma fruta. |
| Tiếng Ý · Italiano | Che cos’è? | Che cos’è? Sembra un frutto. |