Bạn tên là gì?

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn tên là gì?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạn tên là gì?Xin lỗi, bạn tên là gì?
Tiếng Anh · Englishwhat's your name?Excuse me, what's your name?
Tiếng Nga · Русскийкак тебя зовут?Извините, как тебя зовут?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿cómo te llamas?Disculpa, ¿cómo te llamas?
Tiếng Nhật · 日本語お名前は何ですか?すみません、お名前は何ですか?
Tiếng Hàn · 한국어이름이 뭐예요?실례지만, 이름이 뭐예요?
Tiếng Pháp · Françaiscomment tu t’appelles ?Excuse-moi, comment tu t’appelles ? Moi, c’est Paul.
Tiếng Đức · DeutschWie heißt du?Entschuldigung, wie heißt du?
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsqual é o seu nome?Com licença, qual é o seu nome?
Tiếng Ý · Italianocome ti chiami?Scusa, come ti chiami?

Thêm từ ở trình độ này