
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mấy giờ rồi? | Mấy giờ rồi? |
| Tiếng Anh · English | What time is it? | What time is it? |
| Tiếng Nga · Русский | Сколько времени? | Сколько времени? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿Qué hora es? | ¿Qué hora es? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 今何時? | 今何時? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 지금 몇 시예요? | 지금 몇 시예요? |