Mấy giờ rồi?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mấy giờ rồi?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMấy giờ rồi?Mấy giờ rồi?
Tiếng Anh · EnglishWhat time is it?What time is it?
Tiếng Nga · РусскийСколько времени?Сколько времени?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Qué hora es?¿Qué hora es?
Tiếng Nhật · 日本語今何時?今何時?
Tiếng Hàn · 한국어지금 몇 시예요?지금 몇 시예요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ