Mấy giờ rồi?

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mấy giờ rồi?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtMấy giờ rồi?Mấy giờ rồi?
Tiếng Anh · EnglishWhat time is it?What time is it?
Tiếng Nga · РусскийСколько времени?Сколько времени?
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Qué hora es?¿Qué hora es?
Tiếng Nhật · 日本語今何時?今何時?
Tiếng Hàn · 한국어지금 몇 시예요?지금 몇 시예요?
Tiếng Pháp · FrançaisQuelle heure est-il ?Quelle heure est-il, s’il vous plaît ?
Tiếng Đức · DeutschWie spät ist es?Wie spät ist es? Ich habe keine Uhr.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsQue horas são?Que horas são? Estou sem relógio.
Tiếng Ý · ItalianoChe ore sono?Che ore sono? Non ho l’orologio.

Thêm từ ở trình độ này