
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khi nào | khi nào |
| Tiếng Anh · English | when | when |
| Tiếng Nga · Русский | когда | когда |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuándo | cuándo |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いつ | いつ |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 언제 | 언제 |
| Tiếng Pháp · Français | quand | Quand est-ce que tu arrives ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | wann | Wann kommst du nach Hause? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | quando | Quando você volta para casa? |
| Tiếng Ý · Italiano | quando | Quando torni a casa? |