
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khi nào | khi nào |
| Tiếng Anh · English | when | when |
| Tiếng Nga · Русский | когда | когда |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuándo | cuándo |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いつ | いつ |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 언제 | 언제 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khi nào | khi nào |
| Tiếng Anh · English | when | when |
| Tiếng Nga · Русский | когда | когда |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuándo | cuándo |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いつ | いつ |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 언제 | 언제 |