Khi nào

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khi nào
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhi nàokhi nào
Tiếng Anh · Englishwhenwhen
Tiếng Nga · Русскийкогдакогда
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcuándocuándo
Tiếng Nhật · 日本語いついつ
Tiếng Hàn · 한국어언제언제
Tiếng Pháp · FrançaisquandQuand est-ce que tu arrives ?
Tiếng Đức · DeutschwannWann kommst du nach Hause?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsquandoQuando você volta para casa?
Tiếng Ý · ItalianoquandoQuando torni a casa?

Thêm từ ở trình độ này