
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ở đâu | ở đâu |
| Tiếng Anh · English | where | where |
| Tiếng Nga · Русский | где | где |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dónde | dónde |
| Tiếng Nhật · 日本語 | どこ | どこ |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 어디 | 어디 |
| Tiếng Pháp · Français | où | Où est la gare, s’il vous plaît ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | wo | Wo wohnst du? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | onde | Onde você mora? |
| Tiếng Ý · Italiano | dove | Dove abiti? |