Ở đâu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ở đâu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtở đâuở đâu
Tiếng Anh · Englishwherewhere
Tiếng Nga · Русскийгдегде
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldóndedónde
Tiếng Nhật · 日本語どこどこ
Tiếng Hàn · 한국어어디어디

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ