Nếp nhăn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nếp nhăn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnếp nhănAnh ấy có nếp nhăn quanh mắt.
Tiếng Anh · EnglishwrinkleHe has wrinkles around his eyes.
Tiếng Nga · РусскийморщинаУ него морщины вокруг глаз.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarrugaTiene arrugas alrededor de los ojos.
Tiếng Nhật · 日本語しわ彼は目の周りにしわがある。
Tiếng Hàn · 한국어주름그는 눈가에 주름이 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ