
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nếp nhăn | Anh ấy có nếp nhăn quanh mắt. |
| Tiếng Anh · English | wrinkle | He has wrinkles around his eyes. |
| Tiếng Nga · Русский | морщина | У него морщины вокруг глаз. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | arruga | Tiene arrugas alrededor de los ojos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | しわ | 彼は目の周りにしわがある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 주름 | 그는 눈가에 주름이 있다. |