
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nữ diễn viên | Nữ diễn viên đã có màn trình diễn tuyệt vời. |
| Tiếng Anh · English | actress | The actress gave a great performance. |
| Tiếng Nga · Русский | актриса | Актриса сыграла великолепно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | actriz | La actriz dio una gran actuación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 女優 | 女優は素晴らしい演技をした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 여배우 | 여배우는 훌륭한 연기를 했다. |