Máy điều hòa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy điều hòa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy điều hòaBật máy điều hòa giúp tôi nhé.
Tiếng Anh · Englishair conditioningTurn on the air conditioning, please.
Tiếng Nga · РусскийкондиционерВключите кондиционер, пожалуйста.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolaire acondicionadoEnciende el aire acondicionado, por favor.
Tiếng Nhật · 日本語エアコンエアコンをつけてください。
Tiếng Hàn · 한국어에어컨에어컨을 켜 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ