Lối đi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lối đi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlối điTôi đi dọc lối đi để tìm ghế của mình.
Tiếng Anh · EnglishaisleI walked down the aisle to find my seat.
Tiếng Nga · РусскийпроходЯ прошел по проходу, чтобы найти свое сиденье.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpasilloCaminé por el pasillo para encontrar mi asiento.
Tiếng Nhật · 日本語通路座席を探して通路を歩きました。
Tiếng Hàn · 한국어통로좌석을 찾기 위해 통로를 걸었다.
Tiếng Pháp · FrançaisalléeJ’ai avancé dans l’allée pour trouver mon siège.
Tiếng Đức · DeutschGangIch bin den Gang entlang zu meinem Platz gegangen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscorredorAndei pelo corredor do avião até o meu assento.
Tiếng Ý · ItalianocorridoioHo percorso il corridoio dell’aereo per trovare il mio posto.

Thêm từ ở trình độ này