Lối đi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lối đi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlối điTôi đi dọc lối đi để tìm ghế của mình.
Tiếng Anh · EnglishaisleI walked down the aisle to find my seat.
Tiếng Nga · РусскийпроходЯ прошел по проходу, чтобы найти свое сиденье.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpasilloCaminé por el pasillo para encontrar mi asiento.
Tiếng Nhật · 日本語通路座席を探して通路を歩きました。
Tiếng Hàn · 한국어통로좌석을 찾기 위해 통로를 걸었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ