
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lối đi | Tôi đi dọc lối đi để tìm ghế của mình. |
| Tiếng Anh · English | aisle | I walked down the aisle to find my seat. |
| Tiếng Nga · Русский | проход | Я прошел по проходу, чтобы найти свое сиденье. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pasillo | Caminé por el pasillo para encontrar mi asiento. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 通路 | 座席を探して通路を歩きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 통로 | 좌석을 찾기 위해 통로를 걸었다. |
| Tiếng Pháp · Français | allée | J’ai avancé dans l’allée pour trouver mon siège. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gang | Ich bin den Gang entlang zu meinem Platz gegangen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | corredor | Andei pelo corredor do avião até o meu assento. |
| Tiếng Ý · Italiano | corridoio | Ho percorso il corridoio dell’aereo per trovare il mio posto. |