
| Sprache | Wort | Beispiel |
|---|---|---|
| Deutsch | Gepäckschein | Behalte den Gepäckschein, bis du deinen Koffer hast. |
| Englisch · English | baggage claim ticket | Keep your baggage claim ticket until you get your bag. |
| Russisch · Русский | талон на багаж | Сохраните талон на багаж, пока не получите сумку. |
| Vietnamesisch · Tiếng Việt | phiếu nhận hành lý | Giữ phiếu nhận hành lý cho đến khi lấy hành lý của bạn. |
| Spanisch · Español | talón de equipaje | Guarda el talón de equipaje hasta recoger tu maleta. |
| Japanisch · 日本語 | 手荷物引換券 | 手荷物引換券は荷物を受け取るまで取っておいてください。 |
| Koreanisch · 한국어 | 수하물 표 | 수하물 표는 가방을 받을 때까지 보관하세요. |
| Französisch · Français | ticket de bagage | Garde ton ticket de bagage jusqu’à récupérer ta valise. |
Themen: Stadt und Reisen