
| Sprache | Wort | Beispiel |
|---|---|---|
| Deutsch | Gibst du mir deine Nummer? | Gibst du mir deine Nummer? Dann schreibe ich dir. |
| Englisch · English | can I have your number? | Can I have your number? |
| Russisch · Русский | можно твой номер? | Можно твой номер? |
| Vietnamesisch · Tiếng Việt | cho tôi số của bạn được không? | Cho tôi số của bạn được không? |
| Spanisch · Español | ¿me das tu número? | ¿Me das tu número? |
| Japanisch · 日本語 | 電話番号を教えてもらえますか? | 電話番号を教えてもらえますか? |
| Koreanisch · 한국어 | 전화번호 알려 줄래요? | 전화번호 알려 줄래요? |
| Französisch · Français | tu me donnes ton numéro ? | Tu me donnes ton numéro de téléphone ? |