Anh ấy thế nào? Cô ấy thế nào?
| Giống đực | Giống cái | Nghĩa |
|---|---|---|
| طَوِيل | طَوِيلَة | cao |
| قَصِير | قَصِيرَة | thấp |
| شَابّ | شَابَّة | trẻ |
| لَطِيف | لَطِيفَة | tốt bụng, dễ mến |
| ذَكِيّ | ذَكِيَّة | thông minh |
| مَرِح | مَرِحَة | vui vẻ |
| هَادِئ | هَادِئَة | điềm tĩnh, ít nói |
Như bạn đã biết, tính từ theo người được tả: với phụ nữ thêm ة – أَخِي طَوِيلٌ, أُخْتِي طَوِيلَةٌ. Để nói “già” một cách lịch sự, tiếng Ả Rập nói “lớn về tuổi”: كَبِيرٌ فِي السِّنِّ (kabīrun fi s-sinn), với phụ nữ là كَبِيرَةٌ فِي السِّنِّ.
جَدَّتِي كَبِيرَةٌ فِي السِّنِّ، هِيَ هَادِئَةٌ.Bà tôi đã lớn tuổi; bà rất điềm tĩnh.
Tóc và mắt: شَعْرُهُ أَسْوَدُ – “tóc anh ấy màu đen”; عُيُونُهَا خَضْرَاءُ – “mắt cô ấy màu xanh lá”. عُيُون là số nhiều, và màu đi với nó ở dạng giống cái – hãy học cả cụm.
Tuổi: كَمْ عُمْرُكَ؟ (kam ʿumruka?) – “bạn bao nhiêu tuổi?”, nghĩa đen “tuổi của bạn là bao nhiêu?”; hỏi phụ nữ là كَمْ عُمْرُكِ؟. Trả lời bằng chữ số: عُمْرِي ٢٥ سَنَةً – “tôi 25 tuổi”.
كَمْ عُمْرُ أَخِيكَ؟ – عُمْرُهُ ١٨ سَنَةً.Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 18 tuổi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| طَوِيل | cao; dài | سَمِيرٌ طَوِيلٌ. Samir cao. |
| قَصِير | ngắn; thấp | الدَّرْسُ قَصِيرٌ. Bài học ngắn. |
| شَابّ | thanh niên; trẻ | خَالِي شَابٌّ مَرِحٌ. Cậu tôi là một thanh niên vui vẻ. |
| كَبِير | lớn, to; lớn tuổi | الْكِتَابُ كَبِيرٌ. Quyển sách to. |
| لَطِيف | tốt bụng, dễ mến | الْمُدِيرُ لَطِيفٌ. Ông giám đốc rất dễ mến. |
| ذَكِيّ | thông minh | بِنْتُهُ ذَكِيَّةٌ. Con gái ông ấy thông minh. |
| مَرِح | vui vẻ | هِيَ مَرِحَةٌ. Cô ấy vui vẻ. |
| هَادِئ | điềm tĩnh, yên lặng | الطِّفْلُ هَادِئٌ. Đứa trẻ ngoan và yên lặng. |
| شَعْر | tóc | شَعْرُ أُمِّي قَصِيرٌ. Tóc mẹ tôi ngắn. |
| عُيُون | đôi mắt | عُيُونُهُ زَرْقَاءُ. Mắt anh ấy màu xanh dương. |
| عُمْر | tuổi | عُمْرُ جَدِّي ٨٠ سَنَةً. Ông tôi 80 tuổi. |
| سَنَة | năm | سَنَةٌ جَدِيدَةٌ một năm mới |
| كَمْ | bao nhiêu | كَمْ عُمْرُ أُخْتِكَ؟ Chị gái bạn bao nhiêu tuổi? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “thông minh”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.