Tính từ: hòa hợp và vị trí

Tính từ theo sau danh từ

Tính từ hòa hợp với danh từ về giống và số, thường đứng sau danh từ: uma casa grande, os carros novos, as lições fáceis. Tính từ đuôi -o có bốn dạng (novo, nova, novos, novas). Đuôi -e hoặc -l chỉ có một dạng cho cả hai giống: inteligente, fácil (số nhiều fáceis). Quốc tịch thêm -a cho nữ: português → portuguesa, inglês → inglesa (mất dấu).

Đực, ítCái, ítĐực, nhiềuCái, nhiều
novonovanovosnovas
inteligenteinteligenteinteligentesinteligentes
fácilfácilfáceisfáceis
portuguêsportuguesaportuguesesportuguesas

Muito: rất

muito đứng trước tính từ nghĩa là “rất” và không bao giờ đổi: muito bonita, muito fáceis. Các cặp trái nghĩa của bài: bonito – feio, fácil – difícil, grande – pequeno, novo – velho.

A Mary é inglesa, mas fala português.Mary là người Anh, nhưng cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha.

É uma lição muito fácil.Đây là một bài học rất dễ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
grandelớn, toLisboa é uma cidade grande.
Lisboa là một thành phố lớn.
pequenonhỏO quarto é pequeno.
Căn phòng nhỏ.
novomới; trẻO carro é novo.
Chiếc xe còn mới.
velhocũ; giàA casa da avó é velha.
Nhà của bà đã cũ.
bonitođẹpQue dia bonito!
Ngày đẹp quá!
feioxấuO edifício é feio.
Tòa nhà xấu xí.
fácildễO exame é fácil.
Bài thi dễ.
difícilkhóO alemão é difícil?
Tiếng Đức có khó không?
inteligentethông minhO gato é muito inteligente.
Con mèo rất thông minh.
portuguêsthuộc Bồ Đào Nha, người Bồ Đào NhaO vinho português é famoso.
Rượu vang Bồ Đào Nha rất nổi tiếng.
inglêsthuộc nước Anh, người AnhO chá inglês é forte.
Trà Anh đậm.
muitorất; nhiềuO Porto é muito bonito.
Porto rất đẹp.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 4
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Maria đến từ Bồ Đào Nha. Từ nào mô tả cô ấy?

  1. portuguêsa
  2. portugueza
  3. portuguesa

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.