Ôn tập: Động từ có quy tắc và phủ định

Ba nhóm, một hệ thống

Ngôi-ar-er-ir
eufalocomoabro
tufalascomesabres
ele, ela, o senhorfalacomeabre
nósfalamoscomemosabrimos
eles, elas, vocêsfalamcomemabrem

Ngôi eu luôn tận cùng -o. Động từ -ar giữ a trong đuôi, -er và -ir giữ e – riêng nós của -ir là -imos. vocês (nhiều bạn bè) dùng cùng dạng với eles: Vocês comem aqui?

Phủ định và đặt câu hỏi

não đứng trước động từ; nunca cũng đứng trước động từ, không cần não. Câu hỏi giữ trật tự từ (Comes carne?) và được trả lời bằng động từ (Como. / Não como.). “Tại sao” là porque ở đầu, porquê ở cuối; “hiểu” ở Bồ Đào Nha là perceber.

– Comes carne? – Não como. Só como peixe.– Bạn ăn thịt không? – Không. Tôi chỉ ăn cá.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
trabalharlàm việcA minha mãe trabalha num hospital.
Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
estudarhọcEstudas medicina?
Bạn học y à?
gostar dethíchGosto muito de Lisboa.
Tôi rất thích Lisboa.
chegarđến nơiO comboio chega às nove.
Tàu đến lúc chín giờ.
nuncakhông bao giờNunca trabalho ao domingo.
Tôi không bao giờ làm việc vào Chủ nhật.
vocêscác bạnVocês moram aqui?
Các bạn sống ở đây à?
comerănAo almoço como uma sopa.
Bữa trưa tôi ăn một bát súp.
escreverviếtA avó escreve cartas aos netos.
Bà viết thư cho các cháu.
abrirmởA loja abre às nove e meia.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ rưỡi.
perceberhiểu (khẩu ngữ Bồ Đào Nha)Percebes o que eu digo?
Bạn hiểu tôi nói gì không?
porquêtại sao (đứng riêng hoặc cuối câu)Não vens à festa? Porquê?
Bạn không đến bữa tiệc à? Tại sao?
saberbiếtSabes onde fica o banco?
Bạn có biết ngân hàng ở đâu không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 5
  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Động từ falar: Eu ___ inglês e francês.

  1. falas
  2. fala
  3. falo

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.