Não và câu hỏi

Não đứng trước động từ

Để phủ định, đặt não ngay trước động từ: Não falo francês. (Tôi không nói tiếng Pháp.) A loja não abre ao domingo. Khi trả lời, não cũng là “không”: Não, não falo.

Câu hỏi có – không

Trật tự từ giữ nguyên, chỉ lên giọng ở cuối: Falas inglês? Người Bồ Đào Nha thường trả lời bằng động từ chứ không chỉ sim: Falo. (có) / Não falo. (không).

– Moras em Lisboa? – Não moro. Moro em Sintra.– Bạn sống ở Lisboa à? – Không. Tôi sống ở Sintra.

Từ để hỏi

Cách nóiNghĩa
o quecái gì
quemai
ondeở đâu
quandokhi nào
comonhư thế nào
porque, porquêtại sao

Ở đầu câu hỏi, “tại sao” là porque: Porque estudas português? Đứng một mình hay cuối câu là porquê: Não vens? Porquê? Câu trả lời “bởi vì” là porque: Porque gosto. Khi nói, người Bồ Đào Nha hay thêm é que: Onde é que moras?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
nãokhôngNão, obrigado.
Không, cảm ơn.
simvâng, cóSim, quero um café.
Vâng, tôi muốn một ly cà phê.
o quecái gìO que fazes ao fim de semana?
Cuối tuần bạn làm gì?
quemaiQuem é aquele senhor?
Ông kia là ai?
quandokhi nàoQuando é a festa?
Bữa tiệc là khi nào?
porquetại sao (đầu câu hỏi); bởi vìPorque estudas português?
Tại sao bạn học tiếng Bồ Đào Nha?
porquêtại sao (đứng riêng hoặc cuối câu)Não vens à festa? Porquê?
Bạn không đến bữa tiệc à? Tại sao?
comonhư thế nào, thế nàoComo se escreve o teu nome?
Tên bạn viết thế nào?
tambémcũngEu também quero!
Tôi cũng muốn!
sóchỉSó bebo água.
Tôi chỉ uống nước.
saberbiếtSabes onde fica o banco?
Bạn có biết ngân hàng ở đâu không?
perceberhiểu (khẩu ngữ Bồ Đào Nha)Percebes o que eu digo?
Bạn hiểu tôi nói gì không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 5
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào nói đúng “Tôi không nói tiếng Pháp”?

  1. Falo não francês.
  2. Não falo francês.
  3. Falo francês não.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.