Một thực tập sinh ở Lisboa
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
O Tiago tem vinte e três anos e estuda Economia na faculdade, em Lisboa. Este ano faz um estágio num escritório no centro. Mora com dois colegas da faculdade e os três dividem a renda da casa.
Todos os dias o Tiago chega ao escritório às nove menos um quarto. Primeiro bebe um café com a Inês, uma colega simpática. A seguir abre o computador e escreve os e-mails do dia. Depois atende o telefone e marca as reuniões do chefe, o senhor Matos.
O senhor Matos fala muito depressa, e às vezes o Tiago não percebe.
– Desculpe, não percebo. Pode repetir?
– Claro! – diz o chefe, e repete devagar.
Ao almoço, o Tiago e a Inês comem numa tasca perto do escritório. A Inês nunca come carne: só come peixe e sopa.
– Não comes carne? Porquê? – pergunta o Tiago.
– Porque não gosto. E tu, gostas de peixe?
– Gosto, sim!
A Inês também ajuda o Tiago no trabalho. Ela sabe tudo sobre a empresa: quem decide, o que vendem e quando recebem os clientes.
– Como é que sabes tudo isso? – pergunta ele.
– Trabalho aqui há cinco anos. Aprendes depressa, vais ver.
À tarde há sempre uma reunião. Quando a reunião acaba, o Tiago corre para a estação: o comboio parte às seis e meia.
À noite, os colegas de casa perguntam:
– Então, vocês trabalham muito no escritório?
– Trabalhamos – responde o Tiago. – Mas gosto. Na sexta tenho o exame da faculdade, e depois… férias!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| falar | nói | A avó fala devagar. Bà nói chậm. |
| trabalhar | làm việc | A minha mãe trabalha num hospital. Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện. |
| estudar | học | Estudas medicina? Bạn học y à? |
| morar | sống, ở (tại một nơi) | Onde mora a tua irmã? Chị gái bạn sống ở đâu? |
| gostar de | thích | Gosto muito de Lisboa. Tôi rất thích Lisboa. |
| ajudar | giúp đỡ | Ajudas o teu irmão? Bạn có giúp anh trai không? |
| chegar | đến nơi | O comboio chega às nove. Tàu đến lúc chín giờ. |
| sempre | luôn luôn | O Rui está sempre com fome. Rui lúc nào cũng đói. |
| às vezes | thỉnh thoảng | Às vezes janto com os meus pais. Thỉnh thoảng tôi ăn tối với bố mẹ. |
| nunca | không bao giờ | Nunca trabalho ao domingo. Tôi không bao giờ làm việc vào Chủ nhật. |
| todos os dias | mỗi ngày | Estudo português todos os dias. Tôi học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày. |
| vocês | các bạn | Vocês moram aqui? Các bạn sống ở đây à? |
| comer | ăn | Ao almoço como uma sopa. Bữa trưa tôi ăn một bát súp. |
| beber | uống | Bebes um café? Bạn uống cà phê không? |
| aprender | học (được) | Aprendemos muito na aula. Chúng tôi học được nhiều trong lớp. |
| escrever | viết | A avó escreve cartas aos netos. Bà viết thư cho các cháu. |
| vender | bán | O senhor Costa vende fruta no mercado. Ông Costa bán hoa quả ở chợ. |
| correr | chạy | Corro no parque ao domingo. Chủ nhật tôi chạy bộ trong công viên. |
| abrir | mở | A loja abre às nove e meia. Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ rưỡi. |
| partir | làm vỡ; rời đi | Cuidado, não partas o copo! Cẩn thận, đừng làm vỡ cái cốc! |
| decidir | quyết định | Quem decide é a minha mãe. Người quyết định là mẹ tôi. |
| dividir | chia | Dividimos a conta por três. Chúng tôi chia hóa đơn làm ba. |
| receber | nhận | Recebo o salário ao fim do mês. Tôi nhận lương vào cuối tháng. |
| perceber | hiểu (khẩu ngữ Bồ Đào Nha) | Percebes o que eu digo? Bạn hiểu tôi nói gì không? |
| não | không | Não, obrigado. Không, cảm ơn. |
| sim | vâng, có | Sim, quero um café. Vâng, tôi muốn một ly cà phê. |
| o que | cái gì | O que fazes ao fim de semana? Cuối tuần bạn làm gì? |
| quem | ai | Quem é aquele senhor? Ông kia là ai? |
| quando | khi nào | Quando é a festa? Bữa tiệc là khi nào? |
| porque | tại sao (đầu câu hỏi); bởi vì | Porque estudas português? Tại sao bạn học tiếng Bồ Đào Nha? |
| porquê | tại sao (đứng riêng hoặc cuối câu) | Não vens à festa? Porquê? Bạn không đến bữa tiệc à? Tại sao? |
| como | như thế nào, thế nào | Como se escreve o teu nome? Tên bạn viết thế nào? |
| também | cũng | Eu também quero! Tôi cũng muốn! |
| só | chỉ | Só bebo água. Tôi chỉ uống nước. |
| saber | biết | Sabes onde fica o banco? Bạn có biết ngân hàng ở đâu không? |
| atender | nghe (điện thoại); tiếp (khách) | Quem atende o telefone? Ai nghe điện thoại? |
| marcar | đặt (lịch hẹn, cuộc họp) | Marco uma consulta para segunda. Tôi đặt lịch hẹn vào thứ Hai. |
| a reunião | cuộc họp | A reunião é na sala grande. Cuộc họp ở phòng lớn. |
| a faculdade | khoa, trường đại học | A minha irmã anda na faculdade. Chị tôi đang học đại học. |
| o exame | kỳ thi | O exame é na sexta-feira. Kỳ thi vào thứ Sáu. |
| o estágio | kỳ thực tập | O estágio dura seis meses. Kỳ thực tập kéo dài sáu tháng. |
| o chefe | sếp | O chefe chega sempre cedo. Sếp luôn đến sớm. |
| o colega | đồng nghiệp, bạn cùng lớp | A minha colega fala três línguas. Đồng nghiệp của tôi nói ba thứ tiếng. |
| primeiro | đầu tiên | Primeiro bebo um café. Đầu tiên tôi uống một ly cà phê. |
| depois | sau đó | Depois da aula como com os colegas. Sau giờ học tôi ăn cùng các bạn. |
| a seguir | tiếp theo | A seguir temos uma reunião. Tiếp theo chúng ta có một cuộc họp. |
| o escritório | văn phòng | O escritório fica no quinto andar. Văn phòng ở tầng năm. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «O Tiago estuda na faculdade.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.