La famiglia: những từ bạn đã biết
Từ chỉ người thân đi theo cặp (il nonno – la nonna, lo zio – la zia, il marito – la moglie). Số nhiều giống đực dùng cho cả nam lẫn nữ: i fratelli, i figli, i nonni, gli zii. I genitori là bố mẹ; i parenti là tất cả họ hàng. Để nói về họ, dùng avere: ho due cugini, non ho fratelli, sono figlio unico.
Mio padre, i miei genitori: mạo từ
| Không có mạo từ | Có mạo từ | Vì sao |
|---|---|---|
| mio padre | i miei genitori | một người thân – số nhiều |
| tua sorella | le tue sorelle | một người thân – số nhiều |
| sua figlia | la loro figlia | loro luôn có mạo từ |
| mia sorella | la mia sorellina | từ bị biến đổi |
| È mio. | il mio cane | sau è – trước đồ vật |
Nostra nonna e i nostri zii abitano a Napoli.Bà của chúng tôi và các chú của chúng tôi sống ở Napoli.
È alta, ha i capelli castani: miêu tả
Essere + tính từ: è alto, è timida, sono simpatici. Avere + mạo từ + danh từ: ha i capelli lunghi, ha gli occhi azzurri, ha la barba. Tính từ hợp với từ nó miêu tả: i capelli corti, le cugine simpatiche. Còn assomigliare a cho biết ai giống ai: assomiglio a mia madre.
La sorella di Pietro è alta, ha i capelli castani ed è molto allegra.Chị gái của Pietro cao, tóc nâu và rất vui vẻ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| i genitori | bố mẹ | I genitori di Sofia sono di Bari. Bố mẹ của Sofia là người Bari. |
| i parenti | họ hàng | Ho molti parenti a Napoli. Tôi có nhiều họ hàng ở Napoli. |
| la moglie | vợ | Mio fratello e sua moglie hanno un gatto. Anh trai tôi và vợ anh ấy có một con mèo. |
| lo zio | chú, bác, cậu | Mio zio ha tre figli. Chú tôi có ba người con. |
| suo | của anh ấy, của cô ấy; của ông, của bà (Lei) | Sara e suo marito abitano a Torino. Sara và chồng cô ấy sống ở Torino. |
| loro (possessivo) | của họ | I loro figli sono biondi. Các con của họ tóc vàng. |
| di chi | của ai | Di chi sono questi gatti? Những con mèo này của ai? |
| castano | nâu (tóc, mắt) | Ho i capelli castani come mio padre. Tôi có tóc nâu giống bố tôi. |
| assomigliare | giống (ai đó) | Assomigli molto a tuo fratello! Bạn giống anh trai bạn lắm! |
| timido | nhút nhát | Mia figlia è un po' timida. Con gái tôi hơi nhút nhát. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.