Com'è? – miêu tả người

Com'è? – Anh ấy trông thế nào?

Câu hỏi Com’è? hỏi một người trông thế nào, tính tình ra sao. Tiếng Ý miêu tả người bằng hai động từ. Essere + tính từ nói người đó là thế nào: è alto, è magra, è simpatico. Avere + mạo từ + danh từ nói người đó có gì: ha i capelli castani (tóc nâu), ha gli occhi azzurri (mắt xanh), ha la barba, ha gli occhiali.

Tiếng ÝNghĩa
è altoanh ấy cao
è bassoanh ấy thấp
è magroanh ấy gầy
è biondoanh ấy tóc vàng
ha i capelli cortianh ấy tóc ngắn
ha gli occhi azzurrianh ấy mắt xanh
ha la barbaanh ấy có râu
ha gli occhialianh ấy đeo kính

– Com'è tuo fratello? – È alto e magro e ha la barba.– Anh trai bạn trông thế nào? – Anh ấy cao, gầy và có râu.

Tính từ hợp với người được miêu tả: alto, alta, alti, alte. Với phụ nữ: Giulia è alta e bionda. Tính từ tận cùng -e chỉ có một dạng cho cả nam và nữ: gentile, giovane. Về tính cách: allegro (vui vẻ), timido (nhút nhát), generoso (hào phóng), pigro (lười), simpatico (dễ mến) và ngược lại là antipatico. Màu tóc cũng dùng như tính từ: è castano là “anh ấy tóc nâu”.

Giống đực số ítGiống đực số nhiềuGiống cái số ítGiống cái số nhiều
simpaticosimpaticisimpaticasimpatiche
antipaticoantipaticiantipaticaantipatiche
lungolunghilungalunghe
biancobianchibiancabianche

Assomigliare a: giống ai đó

Để nói bạn giống ai, dùng assomigliare a + người đó: assomiglio a mio padre (tôi giống bố), assomigli a tua madre (bạn giống mẹ bạn), Luca assomiglia a suo nonno. Người được so sánh luôn đứng sau a.

Giulia assomiglia a sua nonna: è bionda e ha gli occhi azzurri.Giulia giống bà của cô ấy: cô tóc vàng và mắt xanh.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
i capellitócIl nonno ha i capelli bianchi.
Ông có tóc bạc.
la barbarâuMio zio ha la barba.
Chú tôi có râu.
magrogầyPaolo è alto e magro.
Paolo cao và gầy.
biondotóc vàngMarco è biondo come sua madre.
Marco tóc vàng giống mẹ cậu ấy.
castanonâu (tóc, mắt)Anna ha gli occhi castani.
Anna có đôi mắt nâu.
azzurroxanh da trờiMia figlia ha gli occhi azzurri.
Con gái tôi có đôi mắt xanh.
lungodàiGiulia ha i capelli molto lunghi.
Giulia có mái tóc rất dài.
cortongắnMio padre ha i capelli corti.
Bố tôi để tóc ngắn.
allegrovui vẻLa zia Marta è sempre allegra.
Cô Marta lúc nào cũng vui vẻ.
timidonhút nhátDavide è un ragazzo timido.
Davide là một cậu bé nhút nhát.
generosohào phóngI miei nonni sono molto generosi.
Ông bà tôi rất hào phóng.
pigrolười biếngIl mio gatto è molto pigro.
Con mèo của tôi rất lười.
antipaticokhó ưaIl professore di Luca è antipatico.
Thầy giáo của Luca khó ưa.
assomigliaregiống (ai đó)Sofia assomiglia a sua madre.
Sofia giống mẹ cô ấy.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào miêu tả một người đàn ông tóc vàng, mắt xanh?

  1. È bionda e ha gli occhi azzurri.
  2. Ha i capelli castani e gli occhi azzurri.
  3. È biondo e ha gli occhi castani.
  4. È biondo e ha gli occhi azzurri.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.