Ôn tập: sinh hoạt hằng ngày và động từ bất quy tắc

Đại từ phản thân trong nháy mắt

Chủ ngữĐại từ phản thânVí dụ: alzarsi
iomimi alzo
tutiti alzi
lui, lei, Leisisi alza
noicici alziamo
voivivi alzate
lorosisi alzano

Các động từ bất quy tắc trong bài này chia thành những nhóm nhỏ. Có g ở io và loro: vengo, rimango, tengo. Có nn đôi ở loro: vanno, fanno, stanno, danno, sanno. Gốc cũ với đuôi bình thường: dico, bevo. Và những dạng rất ngắn: sto, do, so, va, fa.

Nguyên thểio (tôi)loro (họ)
andarevadovanno
venirevengovengono
farefacciofanno
starestostanno
uscireescoescono
daredodanno
diredicodicono
berebevobevono
saperesosanno
rimanererimangorimangono
teneretengotengono

Sapere dùng cho sự việc và kỹ năng (so dove abita, so nuotare), conoscere cho người và nơi chốn (conosco Marco). Mức độ thường xuyên: sempre, spesso, di solito, qualche volta, ogni giorno, và non … mai – không bao giờ dùng mai mà thiếu non.

– Sai nuotare? – Sì, ma non nuoto spesso.– Bạn biết bơi không? – Có, nhưng mình không hay bơi.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
svegliarsithức dậy, tỉnh giấcI bambini si svegliano alle sei!
Bọn trẻ thức dậy lúc sáu giờ!
la colazionebữa sángA colazione mangio pane e marmellata.
Bữa sáng tôi ăn bánh mì với mứt.
prestosớmIl forno apre presto la mattina.
Tiệm bánh mở cửa từ sáng sớm.
fare la spesađi chợ (mua thực phẩm)Chi fa la spesa oggi?
Hôm nay ai đi chợ?
usciređi ra ngoài, ra khỏiUscite anche voi stasera?
Tối nay các bạn cũng đi chơi à?
stareở, lưu lại; khỏe, thế nàoOggi la nonna sta meglio.
Hôm nay bà khỏe hơn rồi.
saperebiết (sự việc); biết làmNon sappiamo la risposta.
Chúng tôi không biết câu trả lời.
rimanereở lạiRimanete a cena con noi?
Các bạn ở lại ăn tối với chúng mình nhé?
spessothường, hayMia madre mi telefona spesso.
Mẹ tôi hay gọi điện cho tôi.
di solitothường thường, thông thườngDi solito il sabato dormo fino a tardi.
Thứ Bảy tôi thường ngủ đến muộn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào đúng?

  1. Ci vestono e usciamo.
  2. Si vestiamo e usciamo.
  3. Ci vestiamo e usciamo.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.