Dire, bere, sapere: nói, uống, biết
| Đại từ | dire (nói) | bere (uống) | sapere (biết) |
|---|---|---|---|
| io | dico | bevo | so |
| tu | dici | bevi | sai |
| lui, lei, Lei | dice | beve | sa |
| noi | diciamo | beviamo | sappiamo |
| voi | dite | bevete | sapete |
| loro | dicono | bevono | sanno |
Dire và bere dùng gốc cũ – dic- và bev- – với đuôi bình thường (chỉ voi nói dite). Sapere thì ngắn: so, sai, sa, sappiamo, sapete, sanno. Hai động từ nữa thêm g ở dạng io và loro, giống vengo: rimanere (ở lại) – rimango, rimangono – và tenere (giữ, cầm) – tengo, tengono, ở giữa là tieni, tiene.
| Đại từ | rimanere (ở lại) | tenere (giữ, cầm) |
|---|---|---|
| io | rimango | tengo |
| tu | rimani | tieni |
| lui, lei, Lei | rimane | tiene |
| noi | rimaniamo | teniamo |
| voi | rimanete | tenete |
| loro | rimangono | tengono |
Sapere hay conoscere?
Cả hai đều nghĩa là “biết”, nhưng không thay cho nhau được. Sapere dùng cho sự việc, thông tin – So dove abita Marco (tôi biết Marco sống ở đâu), Sai che ore sono? – và trước một động từ nguyên thể thì chỉ kỹ năng: So nuotare (tôi biết bơi). Conoscere dùng cho người, nơi chốn và những gì bạn quen thuộc: Conosco Marco, Conosco bene Roma. Từ để hỏi (dove, che, come, quando) đứng sau động từ thì luôn dùng sapere.
Conosco Marco, ma non so dove abita.Tôi quen Marco, nhưng không biết anh ấy sống ở đâu.
Để nói mức độ thường xuyên, dùng sempre (luôn luôn), spesso (thường), di solito (thường thường, thông thường), qualche volta (đôi khi), ogni giorno (mỗi ngày) và mai (không bao giờ). Mai cần non trước động từ: Non bevo mai il caffè (tôi không bao giờ uống cà phê). Sempre, spesso và mai thường đứng ngay sau động từ; di solito và ogni giorno có thể đứng đầu câu.
Di solito bevo un tè, ma qualche volta prendo un caffè.Tôi thường uống trà, nhưng đôi khi uống cà phê.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| dire | nói | Che cosa dice il professore? Thầy giáo nói gì vậy? |
| bere | uống | Bevo due litri d'acqua al giorno. Tôi uống hai lít nước mỗi ngày. |
| sapere | biết (sự việc); biết làm | Sai che ore sono? Bạn có biết mấy giờ rồi không? |
| conoscere | biết, quen (người, nơi chốn) | Conosci un buon ristorante qui vicino? Bạn có biết nhà hàng nào ngon gần đây không? |
| rimanere | ở lại | Rimango a Roma fino a domenica. Tôi ở lại Roma đến Chủ nhật. |
| tenere | giữ; cầm | Tengo le chiavi nella borsa. Tôi để chìa khóa trong túi xách. |
| sempre | luôn luôn | Il bar sotto casa è sempre aperto. Quán bar dưới nhà lúc nào cũng mở. |
| spesso | thường, hay | D'estate andiamo spesso al mare. Mùa hè chúng tôi hay đi biển. |
| qualche volta | đôi khi, thỉnh thoảng | Qualche volta pranzo in ufficio. Thỉnh thoảng tôi ăn trưa ở văn phòng. |
| di solito | thường thường, thông thường | Di solito ceno alle otto. Tôi thường ăn tối lúc tám giờ. |
| mai | không bao giờ (với non) | Non mangio mai la carne di sera. Tôi không bao giờ ăn thịt vào buổi tối. |
| ogni giorno | mỗi ngày | Studio l'italiano ogni giorno. Tôi học tiếng Ý mỗi ngày. |
| nuotare | bơi | Mia sorella nuota molto bene. Chị tôi bơi rất giỏi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 3
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: Io non ___ dove abita Luca.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.