
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bữa sáng | bữa sáng |
| Tiếng Anh · English | breakfast | breakfast |
| Tiếng Nga · Русский | завтрак | завтрак |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | desayuno | desayuno |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 朝ごはん | 朝ごはん |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아침밥 | 아침밥 |
| Tiếng Pháp · Français | petit-déjeuner | Je prends mon petit-déjeuner à sept heures. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Frühstück | Zum Frühstück esse ich Müsli. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | café da manhã | O café da manhã está na mesa. |
| Tiếng Ý · Italiano | colazione | La colazione è sul tavolo. |