Diễn viên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Diễn viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdiễn viênBạn tôi muốn trở thành diễn viên.
Tiếng Anh · EnglishactorMy friend wants to be an actor.
Tiếng Nga · РусскийактёрМой друг хочет стать актёром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolactorMi amigo quiere ser actor.
Tiếng Nhật · 日本語俳優友達は俳優になりたい。
Tiếng Hàn · 한국어배우내 친구는 배우가 되고 싶어 한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ