
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | diễn viên | Bạn tôi muốn trở thành diễn viên. |
| Tiếng Anh · English | actor | My friend wants to be an actor. |
| Tiếng Nga · Русский | актёр | Мой друг хочет стать актёром. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | actor | Mi amigo quiere ser actor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 俳優 | 友達は俳優になりたい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 배우 | 내 친구는 배우가 되고 싶어 한다. |
| Tiếng Pháp · Français | acteur | Mon ami veut devenir acteur plus tard. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schauspieler | Mein Freund will Schauspieler werden. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ator | Meu amigo quer ser ator. |
| Tiếng Ý · Italiano | attore | Il mio amico vuole fare l’attore. |
Chủ đề: Công việc và trường học