Diễn viên

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Diễn viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdiễn viênBạn tôi muốn trở thành diễn viên.
Tiếng Anh · EnglishactorMy friend wants to be an actor.
Tiếng Nga · РусскийактёрМой друг хочет стать актёром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolactorMi amigo quiere ser actor.
Tiếng Nhật · 日本語俳優友達は俳優になりたい。
Tiếng Hàn · 한국어배우내 친구는 배우가 되고 싶어 한다.
Tiếng Pháp · FrançaisacteurMon ami veut devenir acteur plus tard.
Tiếng Đức · DeutschSchauspielerMein Freund will Schauspieler werden.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsatorMeu amigo quer ser ator.
Tiếng Ý · ItalianoattoreIl mio amico vuole fare l’attore.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này