
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ứng dụng | Ứng dụng này giúp tôi học ngôn ngữ. |
| Tiếng Anh · English | app | This app helps me learn languages. |
| Tiếng Nga · Русский | приложение | Это приложение помогает мне учить языки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aplicación | Esta aplicación me ayuda a aprender idiomas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アプリ | このアプリは私の語学学習を助ける。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 앱 | 이 앱은 내가 언어를 배우는 데 도움이 된다. |