Đồng hồ báo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồng hồ báo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồng hồ báoĐặt đồng hồ báo thức vào lúc bảy giờ.
Tiếng Anh · EnglishalarmSet the alarm for seven o'clock.
Tiếng Nga · РусскийбудильникПоставь будильник на семь часов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalarmaPon la alarma para las siete.
Tiếng Nhật · 日本語目覚まし目覚ましを七時にセットしてください。
Tiếng Hàn · 한국어알람알람을 일곱 시로 설정하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ