
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồng hồ báo | Đặt đồng hồ báo thức vào lúc bảy giờ. |
| Tiếng Anh · English | alarm | Set the alarm for seven o'clock. |
| Tiếng Nga · Русский | будильник | Поставь будильник на семь часов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | alarma | Pon la alarma para las siete. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 目覚まし | 目覚ましを七時にセットしてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 알람 | 알람을 일곱 시로 설정하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | alarme | Mets l’alarme à sept heures pour demain. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wecker | Stell den Wecker auf sieben Uhr. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | despertador | Coloque o despertador para as sete. |
| Tiếng Ý · Italiano | sveglia | Metti la sveglia alle sette. |