Căn hộ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Căn hộ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcăn hộCăn hộ của cô ấy có ban công nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishapartmentHer apartment has a small balcony.
Tiếng Nga · РусскийквартираВ её квартире есть небольшой балкон.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolapartamentoSu apartamento tiene un balcón pequeño.
Tiếng Nhật · 日本語アパート彼女のアパートには小さなベランダがあります。
Tiếng Hàn · 한국어아파트그녀의 아파트에는 작은 베란다があります.
Tiếng Pháp · FrançaisappartementSon appartement a un petit balcon.
Tiếng Đức · DeutschWohnungIhre Wohnung hat einen kleinen Balkon.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsapartamentoO apartamento dela tem uma varanda pequena.
Tiếng Ý · ItalianoappartamentoIl suo appartamento ha un piccolo balcone.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này