
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kiến | Con kiến mang mẩu bánh vụn qua bàn. |
| Tiếng Anh · English | ant | An ant carried a crumb across the table. |
| Tiếng Nga · Русский | муравей | Муравей понёс крошку через стол. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hormiga | Una hormiga llevó una migaja por la mesa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アリ | アリがパンくずを運んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 개미 | 개미가 부스러기를 옮겼다. |