Sân bay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sân bay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsân baysân bay đóng cửa lúc đêm khuya.
Tiếng Anh · Englishairportairport security was strict today.
Tiếng Nga · Русскийаэропортаэропорт рядом с городом новый.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolaeropuertoaeropuerto está a veinte minutos.
Tiếng Nhật · 日本語空港空港で荷物を受け取りました。
Tiếng Hàn · 한국어공항공항까지 택시로 가요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ