
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sân bay | sân bay đóng cửa lúc đêm khuya. |
| Tiếng Anh · English | airport | airport security was strict today. |
| Tiếng Nga · Русский | аэропорт | аэропорт рядом с городом новый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aeropuerto | aeropuerto está a veinte minutos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 空港 | 空港で荷物を受け取りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 공항 | 공항까지 택시로 가요. |