
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy bay | Máy bay hạ cánh đúng giờ. |
| Tiếng Anh · English | airplane | The airplane landed on time. |
| Tiếng Nga · Русский | самолёт | Самолёт приземлился вовремя. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | avión | El avión aterrizó a tiempo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 飛行機 | 飛行機は定刻に着陸した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비행기 | 비행기가 제시간에 착륙했다. |
| Tiếng Pháp · Français | avion | L’avion a atterri à l’heure ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Flugzeug | Das Flugzeug ist pünktlich gelandet. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | avião | O avião pousou na hora certa. |
| Tiếng Ý · Italiano | aereo | L’aereo è atterrato in orario. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch