Máy bay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy bay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy bayMáy bay hạ cánh đúng giờ.
Tiếng Anh · EnglishairplaneThe airplane landed on time.
Tiếng Nga · РусскийсамолётСамолёт приземлился вовремя.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaviónEl avión aterrizó a tiempo.
Tiếng Nhật · 日本語飛行機飛行機は定刻に着陸した。
Tiếng Hàn · 한국어비행기비행기가 제시간에 착륙했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ