
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buổi chiều | Hãy gặp nhau chiều nay. |
| Tiếng Anh · English | afternoon | Let's meet this afternoon. |
| Tiếng Nga · Русский | день | Давай встретимся сегодня днем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tarde | Encontrémonos esta tarde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 午後 | 今日の午後会いましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 오후 | 오늘 오후에 만나자. |