
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sữa hạnh nhân | Cô ấy dùng sữa hạnh nhân trong sinh tố. |
| Tiếng Anh · English | almond milk | She uses almond milk in smoothies. |
| Tiếng Nga · Русский | миндальное молоко | Она использует миндальное молоко в смузи. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | leche de almendras | Usa leche de almendra en los batidos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アーモンドミルク | 彼女はスムージーにアーモンドミルクを使う。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아몬드 우유 | 그녀는 스무디에 아몬드 우유를 사용한다. |
| Tiếng Pháp · Français | lait d’amande | Elle met du lait d’amande dans ses smoothies. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Mandelmilch | Für Smoothies nimmt sie Mandelmilch. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | leite de amêndoas | Use leite de amêndoas na vitamina. |
| Tiếng Ý · Italiano | latte di mandorla | Usa il latte di mandorla nei frullati. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống