Xe cứu thương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe cứu thương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe cứu thươngMột chiếc xe cứu thương lao qua với còi hú.
Tiếng Anh · EnglishambulanceAn ambulance rushed past with sirens on.
Tiếng Nga · Русскийскорая помощьСкорая пронеслась с включёнными сиренами.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolambulanciaUna ambulancia pasó de prisa con las sirenas encendidas.
Tiếng Nhật · 日本語救急車救急車がサイレンを鳴らして走り去った。
Tiếng Hàn · 한국어구급차구급차가 사이렌을 켜고 급히 지나갔다.
Tiếng Pháp · FrançaisambulanceUne ambulance est passée vite avec les sirènes.
Tiếng Đức · DeutschKrankenwagenEin Krankenwagen fuhr mit Sirene vorbei.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsambulânciaUma ambulância passou com a sirene ligada.
Tiếng Ý · ItalianoambulanzaUn’ambulanza è passata a sirene spiegate.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này