
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe cứu thương | Một chiếc xe cứu thương lao qua với còi hú. |
| Tiếng Anh · English | ambulance | An ambulance rushed past with sirens on. |
| Tiếng Nga · Русский | скорая помощь | Скорая пронеслась с включёнными сиренами. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ambulancia | Una ambulancia pasó de prisa con las sirenas encendidas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 救急車 | 救急車がサイレンを鳴らして走り去った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 구급차 | 구급차가 사이렌을 켜고 급히 지나갔다. |
| Tiếng Pháp · Français | ambulance | Une ambulance est passée vite avec les sirènes. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Krankenwagen | Ein Krankenwagen fuhr mit Sirene vorbei. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ambulância | Uma ambulância passou com a sirene ligada. |
| Tiếng Ý · Italiano | ambulanza | Un’ambulanza è passata a sirene spiegate. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe