Vui thích

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vui thích
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvui thíchHọ thấy vui thích vì chương trình ngớ ngẩn.
Tiếng Anh · EnglishamusedThey were amused by the silly show.
Tiếng Nga · РусскийзабавлённыйОни были забавлены смешным шоу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldivertidoEstuvieron divertidos con el espectáculo tonto.
Tiếng Nhật · 日本語面白がっている彼らはばかげた番組を面白がっていた。
Tiếng Hàn · 한국어재미있어 하는그들은 어리숙한 쇼에 재미있어 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ