
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | táo | Tôi đã ăn một quả táo đỏ. |
| Tiếng Anh · English | apple | I ate a red apple. |
| Tiếng Nga · Русский | яблоко | Я съел красное яблоко. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | manzana | Comí una manzana roja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | りんご | 私は赤いりんごを食べた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사과 | 나는 빨간 사과를 먹었다. |