
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | táo | Tôi đã ăn một quả táo đỏ. |
| Tiếng Anh · English | apple | I ate a red apple. |
| Tiếng Nga · Русский | яблоко | Я съел красное яблоко. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | manzana | Comí una manzana roja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | りんご | 私は赤いりんごを食べた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사과 | 나는 빨간 사과를 먹었다. |
| Tiếng Pháp · Français | pomme | J’ai mangé une pomme rouge ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Apfel | Ich habe einen roten Apfel gegessen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | maçã | Eu comi uma maçã vermelha. |
| Tiếng Ý · Italiano | mela | Ho mangiato una mela rossa. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống