Khó chịu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khó chịu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhó chịuAnh ấy khó chịu vì nhạc to.
Tiếng Anh · EnglishannoyedHe's annoyed by the loud music.
Tiếng Nga · РусскийраздражённыйЕго раздражает громкая музыка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmolestoLe molesta la música alta.
Tiếng Nhật · 日本語イライラしている彼は大きな音楽にイライラしている。
Tiếng Hàn · 한국어짜증난그는 큰 음악에 짜증이 났다.
Tiếng Pháp · FrançaisagacéIl est agacé par la musique forte.
Tiếng Đức · DeutschgenervtEr ist von der lauten Musik genervt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsirritadoEle fica irritado com música alta.
Tiếng Ý · ItalianoinfastiditoÈ infastidito dalla musica alta.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này