Khó chịu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khó chịu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhó chịuAnh ấy khó chịu vì nhạc to.
Tiếng Anh · EnglishannoyedHe's annoyed by the loud music.
Tiếng Nga · РусскийраздражённыйЕго раздражает громкая музыка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmolestoLe molesta la música alta.
Tiếng Nhật · 日本語イライラしている彼は大きな音楽にイライラしている。
Tiếng Hàn · 한국어짜증난그는 큰 음악에 짜증이 났다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ