Cánh tay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cánh tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcánh tayAnh ấy giơ cánh tay để hỏi câu hỏi.
Tiếng Anh · EnglisharmHe raised his arm to ask a question.
Tiếng Nga · РусскийрукаОн поднял руку, чтобы задать вопрос.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbrazoLevantó el brazo para hacer una pregunta.
Tiếng Nhật · 日本語彼は質問するために腕を上げた。
Tiếng Hàn · 한국어그는 질문하려고 팔을 올렸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ