Cánh tay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cánh tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcánh tayAnh ấy giơ cánh tay để hỏi câu hỏi.
Tiếng Anh · EnglisharmHe raised his arm to ask a question.
Tiếng Nga · РусскийрукаОн поднял руку, чтобы задать вопрос.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbrazoLevantó el brazo para hacer una pregunta.
Tiếng Nhật · 日本語腕彼は質問するために腕を上げた。
Tiếng Hàn · 한국어팔그는 질문하려고 팔을 올렸다.
Tiếng Pháp · FrançaisbrasIl lève le bras pour poser une question.
Tiếng Đức · DeutschArmEr hebt den Arm, um eine Frage zu stellen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbraçoEle levantou o braço para fazer uma pergunta.
Tiếng Ý · ItalianobraccioHa alzato il braccio per fare una domanda.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này