
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cánh tay | Anh ấy giơ cánh tay để hỏi câu hỏi. |
| Tiếng Anh · English | arm | He raised his arm to ask a question. |
| Tiếng Nga · Русский | рука | Он поднял руку, чтобы задать вопрос. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | brazo | Levantó el brazo para hacer una pregunta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 腕 | 彼は質問するために腕を上げた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 팔 | 그는 질문하려고 팔을 올렸다. |