
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy rút tiền | Máy rút tiền ở góc phố. |
| Tiếng Anh · English | ATM | The ATM is around the corner. |
| Tiếng Nga · Русский | банкомат | Банкомат за углом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cajero | El cajero está a la vuelta de la esquina. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ATM | ATMは角を曲がったところにあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | ATM | ATM은 길모퉁이에 있어요. |