Máy rút tiền

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy rút tiền
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy rút tiềnMáy rút tiền ở góc phố.
Tiếng Anh · EnglishATMThe ATM is around the corner.
Tiếng Nga · РусскийбанкоматБанкомат за углом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcajeroEl cajero está a la vuelta de la esquina.
Tiếng Nhật · 日本語ATMATMは角を曲がったところにあります。
Tiếng Hàn · 한국어ATMATM은 길모퉁이에 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisdistributeurLe distributeur est juste au coin de la rue.
Tiếng Đức · DeutschGeldautomatDer Geldautomat ist gleich um die Ecke.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscaixa eletrônicoO caixa eletrônico fica logo ali na esquina.
Tiếng Ý · ItalianobancomatIl bancomat è dietro l’angolo.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này