Máy rút tiền

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy rút tiền
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy rút tiềnMáy rút tiền ở góc phố.
Tiếng Anh · EnglishATMThe ATM is around the corner.
Tiếng Nga · РусскийбанкоматБанкомат за углом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcajeroEl cajero está a la vuelta de la esquina.
Tiếng Nhật · 日本語ATMATMは角を曲がったところにあります。
Tiếng Hàn · 한국어ATMATM은 길모퉁이에 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ